TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantomimist

US/ˈpæn.tə.ˌmɑɪ.mɪst/ giọng máy của trình duyệt

pantomimist nghĩa là Xem pantomime.

Nghĩa của pantomimist

Danh từ

  1. Xem pantomime

Dạng từ của pantomimist

Số nhiềupantomimists

Câu hỏi thường gặp

pantomimist nghĩa là gì?

pantomimist (danh từ) nghĩa là Xem pantomime.

pantomimist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantomimist: giọng Mỹ (US) /ˈpæn.tə.ˌmɑɪ.mɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.