TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pantoum

UK/pænˈtuːm/ US/pænˈtuːm/ giọng máy của trình duyệt

pantoum nghĩa là Xem pantum.

Nghĩa của pantoum

Danh từ

  1. Xem pantum

Dạng từ của pantoum

Số nhiềupantoums

Câu hỏi thường gặp

pantoum nghĩa là gì?

pantoum (danh từ) nghĩa là Xem pantum.

pantoum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantoum: giọng Anh (UK) /pænˈtuːm/, giọng Mỹ (US) /pænˈtuːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.