TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

papal

UK/ˈpeɪpəl/ US/ˈpeɪpəl/ giọng máy của trình duyệt

papal nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của papal

Tính từ

  1. Thuộc Giáo hoàng.

Dạng từ của papal

So sánh hơnmore papal
So sánh nhấtmost papal

Cụm từ, thành ngữ với papal

  • Papal States — Lãnh địa Giáo hoàng.
  • papal bull — Tông sắc.

Câu hỏi thường gặp

papal nghĩa là gì?

papal (tính từ) nghĩa là giáo hoàng.

papal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papal: giọng Anh (UK) /ˈpeɪpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.