TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paper cup

giọng máy của trình duyệt

paper cup nghĩa là cốc giấy.

Nghĩa của paper cup

Danh từ

  1. Cốc giấy.

Dạng từ của paper cup

Số nhiềupaper cups

Câu hỏi thường gặp

paper cup nghĩa là gì?

paper cup (danh từ) nghĩa là cốc giấy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.