paperweight
US/ˈpeɪ.pɜː.ˌweɪt/
giọng máy của trình duyệt
paperweight nghĩa là cái chặn giấy, bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa của paperweight
Danh từ
- Cái chặn giấy.
Dạng từ của paperweight
| Số nhiều | paperweights |
Câu hỏi thường gặp
paperweight nghĩa là gì?
paperweight (danh từ) nghĩa là cái chặn giấy, bàn thẩm, chặn giấy.
paperweight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paperweight: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪ.pɜː.ˌweɪt/.