papillar
giọng máy của trình duyệt
papillar nghĩa là giống nhú.
Nghĩa của papillar
Tính từ
- Giống nhú.
Dạng từ của papillar
| So sánh hơn | more papillar |
| So sánh nhất | most papillar |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papillar
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
papillar nghĩa là gì?
papillar (tính từ) nghĩa là giống nhú.