papilla
UK/pəˈpɪl.ə/
US/pəˈpɪl.ə/
giọng máy của trình duyệt
papilla nghĩa là nhú.
Nghĩa của papilla
Danh từ
- Sinh vật học Nhú.
Dạng từ của papilla
| Số nhiều | papillae |
Họ từ của papilla
Câu hỏi thường gặp
papilla nghĩa là gì?
papilla (danh từ) nghĩa là nhú.
papilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papilla: giọng Anh (UK) /pəˈpɪl.ə/, giọng Mỹ (US) /pəˈpɪl.ə/.