TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

papillote

US/ˌpɑː.pi.ˈjoʊt/ giọng máy của trình duyệt

papillote nghĩa là Xem papillate.

Nghĩa của papillote

Tính từ

  1. Xem papillate

Danh từ

  1. Giấy bọc thức ăn đã nấu chín.

Dạng từ của papillote

Số nhiềupapillotes

Câu hỏi thường gặp

papillote nghĩa là gì?

papillote (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem papillate.

papillote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papillote: giọng Mỹ (US) /ˌpɑː.pi.ˈjoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.