TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

par

UK/pɑː/ US/pɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

par nghĩa là trung bình, bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá.

Nghĩa của par

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trung bình; bình thường.

Danh từ

  1. Sự ngang hàng.
    • on a par withngang hàng với
  2. Tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình.
    • par of exchangetỷ giá hối đoái
    • at parngang giá
    • above partrên mức trung bình; trên mức quy định
    • below pardưới mức bình thường, dưới mức quy định
  3. Thông tục (như) paragraph.

Dạng từ của par

Số nhiềupars
Ngôi thứ ba số ítpars
Hiện tại phân từ (-ing)parring
Quá khứ phân từparred
Quá khứparred

Họ từ của par

Cụm từ, thành ngữ với par

  • par rate of exchange — Tỷ giá hối đoái tương đương.
  • par value — Giá trị danh nghĩa, giá trị phiếm bản, mệnh giá.
  • par value of gold — Giá trị ngang giá của vàng.

Câu hỏi thường gặp

par nghĩa là gì?

par (tính từ, danh từ) nghĩa là trung bình, bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá.

par phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của par: giọng Anh (UK) /pɑː/, giọng Mỹ (US) /pɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.