par
UK/pɑː/
US/pɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
par nghĩa là trung bình, bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá.
Nghĩa của par
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trung bình; bình thường.
Danh từ
- Sự ngang hàng.
- on a par withngang hàng với
- Tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình.
- par of exchangetỷ giá hối đoái
- at parngang giá
- above partrên mức trung bình; trên mức quy định
- below pardưới mức bình thường, dưới mức quy định
- Thông tục (như) paragraph.
Dạng từ của par
| Số nhiều | pars |
| Ngôi thứ ba số ít | pars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parring |
| Quá khứ phân từ | parred |
| Quá khứ | parred |
Họ từ của par
Cụm từ, thành ngữ với par
- par rate of exchange — Tỷ giá hối đoái tương đương.
- par value — Giá trị danh nghĩa, giá trị phiếm bản, mệnh giá.
- par value of gold — Giá trị ngang giá của vàng.
Câu hỏi thường gặp
par nghĩa là gì?
par (tính từ, danh từ) nghĩa là trung bình, bình thường, sự ngang hàng, tỷ giá.
par phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của par: giọng Anh (UK) /pɑː/, giọng Mỹ (US) /pɑɹ/.