par rate of exchange
US/ ɪks.ˈtʃeɪndʒ/
giọng máy của trình duyệt
par rate of exchange nghĩa là Tỷ giá hối đoái tương đương.
Nghĩa của par rate of exchange
Danh từ
- Kinh tế học Tỷ giá hối đoái tương đương.
Câu hỏi thường gặp
par rate of exchange nghĩa là gì?
par rate of exchange (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái tương đương.
par rate of exchange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của par rate of exchange: giọng Mỹ (US) / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.