TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

par value of gold

US/ ˈɡoʊld/ giọng máy của trình duyệt

par value of gold nghĩa là Giá trị ngang giá của vàng.

Nghĩa của par value of gold

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá trị ngang giá của vàng.

Câu hỏi thường gặp

par value of gold nghĩa là gì?

par value of gold (danh từ) nghĩa là Giá trị ngang giá của vàng.

par value of gold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của par value of gold: giọng Mỹ (US) / ˈɡoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.