TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paradoxicalness

US/ˌpɛr.ə.ˈdɑːk.sɪ.kəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

paradoxicalness nghĩa là Xem paradox.

Nghĩa của paradoxicalness

Danh từ

  1. Xem paradox

Câu hỏi thường gặp

paradoxicalness nghĩa là gì?

paradoxicalness (danh từ) nghĩa là Xem paradox.

paradoxicalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradoxicalness: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.ˈdɑːk.sɪ.kəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.