TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paragenesis

US/ˌpæ.rə.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

paragenesis nghĩa là sự sinh sản phụ.

Nghĩa của paragenesis

Danh từ

  1. Sự sinh sản phụ.

Dạng từ của paragenesis

Số nhiềuparageneses

Câu hỏi thường gặp

paragenesis nghĩa là gì?

paragenesis (danh từ) nghĩa là sự sinh sản phụ.

paragenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paragenesis: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.rə.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.