TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paraldehyde

US/pæ.ˈræl.də.ˌhɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

paraldehyde nghĩa là Paranddehyt.

Nghĩa của paraldehyde

Danh từ

  1. Hoá học Paranddehyt.

Dạng từ của paraldehyde

Số nhiềuparaldehydes

Câu hỏi thường gặp

paraldehyde nghĩa là gì?

paraldehyde (danh từ) nghĩa là Paranddehyt.

paraldehyde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraldehyde: giọng Mỹ (US) /pæ.ˈræl.də.ˌhɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.