TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parallactic

US/ˌpær.ə.ˈlæk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

parallactic nghĩa là thị sai.

Nghĩa của parallactic

Tính từ

  1. Thuộc Thị sai.

Câu hỏi thường gặp

parallactic nghĩa là gì?

parallactic (tính từ) nghĩa là thị sai.

parallactic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parallactic: giọng Mỹ (US) /ˌpær.ə.ˈlæk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.