TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parallelize

giọng máy của trình duyệt

parallelize nghĩa là song song hoá.

Nghĩa của parallelize

Động từ

  1. Song song hoá.

Dạng từ của parallelize

Ngôi thứ ba số ítparallelizes
Hiện tại phân từ (-ing)parallelizing
Quá khứ phân từparallelized
Quá khứparallelized

Họ từ của parallelize

Câu hỏi thường gặp

parallelize nghĩa là gì?

parallelize (động từ) nghĩa là song song hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.