parallelize
giọng máy của trình duyệt
parallelize nghĩa là song song hoá.
Nghĩa của parallelize
Động từ
- Song song hoá.
Dạng từ của parallelize
| Ngôi thứ ba số ít | parallelizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parallelizing |
| Quá khứ phân từ | parallelized |
| Quá khứ | parallelized |
Họ từ của parallelize
Câu hỏi thường gặp
parallelize nghĩa là gì?
parallelize (động từ) nghĩa là song song hoá.