TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parallelogram

US/ˌpæ.ɹəˈlɛl.əˌɡɹæm/ giọng máy của trình duyệt

parallelogram nghĩa là hình bình hành.

Nghĩa của parallelogram

Danh từ

  1. Toán học Hình bình hành.

Dạng từ của parallelogram

Số nhiềuparallelograms

Họ từ của parallelogram

Cụm từ, thành ngữ với parallelogram

  • parallelogram of forces — (Vật lý) Hình bình hành lực.

Câu hỏi thường gặp

parallelogram nghĩa là gì?

parallelogram (danh từ) nghĩa là hình bình hành.

parallelogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parallelogram: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.ɹəˈlɛl.əˌɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.