TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paralogism

UK/pəˈɹaləd͡ʒɪzəm/ US/pəˈɹæləd͡ʒɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

paralogism nghĩa là ngộ biện.

Nghĩa của paralogism

Danh từ

  1. Triết học Ngộ biện.

Dạng từ của paralogism

Số nhiềuparalogisms

Câu hỏi thường gặp

paralogism nghĩa là gì?

paralogism (danh từ) nghĩa là ngộ biện.

paralogism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paralogism: giọng Anh (UK) /pəˈɹaləd͡ʒɪzəm/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹæləd͡ʒɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.