TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Paraná

UK/ˌpæ.ɹəˈnɑː/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpæ.ɹəˈnɑː/ giọng máy của trình duyệt

Paraná nghĩa là paraná.

Nghĩa của Paraná

Danh từ riêng

  1. Paraná.

Câu hỏi thường gặp

Paraná nghĩa là gì?

Paraná (danh từ riêng) nghĩa là paraná.

Paraná phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Paraná: giọng Anh (UK) /ˌpæ.ɹəˈnɑː/, giọng Mỹ (US) /ˌpæ.ɹəˈnɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.