TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paraphraser

US/ˈpɛr.ə.ˌfreɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

paraphraser nghĩa là Xem paraphrase.

Nghĩa của paraphraser

Danh từ

  1. Xem paraphrase

Dạng từ của paraphraser

Số nhiềuparaphrasers

Câu hỏi thường gặp

paraphraser nghĩa là gì?

paraphraser (danh từ) nghĩa là Xem paraphrase.

paraphraser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraphraser: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌfreɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.