TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paraphrasic

giọng máy của trình duyệt

paraphrasic nghĩa là Xem paraphrase.

Nghĩa của paraphrasic

Danh từ

  1. Xem paraphrase

Câu hỏi thường gặp

paraphrasic nghĩa là gì?

paraphrasic (danh từ) nghĩa là Xem paraphrase.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.