paraphrasic
giọng máy của trình duyệt
paraphrasic nghĩa là Xem paraphrase.
Nghĩa của paraphrasic
Danh từ
- Xem paraphrase
Câu hỏi thường gặp
paraphrasic nghĩa là gì?
paraphrasic (danh từ) nghĩa là Xem paraphrase.
paraphrasic nghĩa là Xem paraphrase.
paraphrasic (danh từ) nghĩa là Xem paraphrase.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.