parashoot
giọng máy của trình duyệt
parashoot nghĩa là nhảy dù.
Nghĩa của parashoot
Nội động từ
- Nhảy dù.
Câu hỏi thường gặp
parashoot nghĩa là gì?
parashoot (nội động từ) nghĩa là nhảy dù.
parashoot nghĩa là nhảy dù.
parashoot (nội động từ) nghĩa là nhảy dù.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.