TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parasitology

US/ˌpɛr.ə.sə.ˈtɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

parasitology nghĩa là khoa vật ký sinh, kí sinh trùng học.

Nghĩa của parasitology

Danh từ

  1. Khoa vật ký sinh.

Dạng từ của parasitology

Số nhiềuparasitologies

Câu hỏi thường gặp

parasitology nghĩa là gì?

parasitology (danh từ) nghĩa là khoa vật ký sinh, kí sinh trùng học.

parasitology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parasitology: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.sə.ˈtɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.