parbuckle
US/ˈpɑːr.ˌbə.kəl/
giọng máy của trình duyệt
parbuckle nghĩa là dây kéo thùng, kéo bằng dây.
Nghĩa của parbuckle
Danh từ
- Dây kéo thùng.
Ngoại động từ
- Kéo (thùng...) bằng dây.
- to parbuckle upkéo lên
- to parbuckle downkéo xuống
Dạng từ của parbuckle
| Số nhiều | parbuckles |
| Ngôi thứ ba số ít | parbuckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parbuckling |
| Quá khứ phân từ | parbuckled |
| Quá khứ | parbuckled |
Câu hỏi thường gặp
parbuckle nghĩa là gì?
parbuckle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây kéo thùng, kéo bằng dây.
parbuckle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parbuckle: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.ˌbə.kəl/.