parchmenty
giọng máy của trình duyệt
parchmenty nghĩa là Như giấy da.
Nghĩa của parchmenty
Tính từ
- Như giấy da.
Dạng từ của parchmenty
| So sánh hơn | more parchmenty |
| So sánh nhất | most parchmenty |
Câu hỏi thường gặp
parchmenty nghĩa là gì?
parchmenty (tính từ) nghĩa là Như giấy da.