TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pare away

giọng máy của trình duyệt

pare away nghĩa là cắt đi, xén đi.

Nghĩa của pare away

Cụm từ

  1. Cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi.

Câu hỏi thường gặp

pare away nghĩa là gì?

pare away (cụm từ) nghĩa là cắt đi, xén đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.