pare
UK/pɛə/
US/pɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
pare nghĩa là cắt, gọt, giảm dần, bớt dần.
Nghĩa của pare
Ngoại động từ
- Cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở.
- to pare a fruitgọt vỏ quả
- Thường + away, down (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần.
Dạng từ của pare
| Ngôi thứ ba số ít | pares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | paring |
| Quá khứ phân từ | pared |
| Quá khứ | pared |
Họ từ của pare
Cụm từ, thành ngữ với pare
- to pare away (off) — Cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi.
- to pare to the quick — Gọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau.
Câu hỏi thường gặp
pare nghĩa là gì?
pare (ngoại động từ) nghĩa là cắt, gọt, giảm dần, bớt dần.
pare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pare: giọng Anh (UK) /pɛə/, giọng Mỹ (US) /pɛɹ/.