TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pare

UK/pɛə/ US/pɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

pare nghĩa là cắt, gọt, giảm dần, bớt dần.

Nghĩa của pare

Ngoại động từ

  1. Cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở.
    • to pare a fruitgọt vỏ quả
  2. Thường + away, down (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần.

Dạng từ của pare

Ngôi thứ ba số ítpares
Hiện tại phân từ (-ing)paring
Quá khứ phân từpared
Quá khứpared

Họ từ của pare

Cụm từ, thành ngữ với pare

  • to pare away (off) — Cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi.
  • to pare to the quick — Gọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau.

Câu hỏi thường gặp

pare nghĩa là gì?

pare (ngoại động từ) nghĩa là cắt, gọt, giảm dần, bớt dần.

pare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare: giọng Anh (UK) /pɛə/, giọng Mỹ (US) /pɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.