TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parent company

giọng máy của trình duyệt

parent company nghĩa là công ty mẹ.

Nghĩa của parent company

Danh từ

  1. Công ty mẹ.

Dạng từ của parent company

Số nhiềuparent companies

Câu hỏi thường gặp

parent company nghĩa là gì?

parent company (danh từ) nghĩa là công ty mẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.