parent
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛəɹənt/
US/ˈpɛəɹənt/
giọng máy của trình duyệt
parent nghĩa là cha, mẹ, cha mẹ, ông cha.
Nghĩa của parent
Danh từ
- Cha; mẹ.
- Số nhiều Cha mẹ; ông cha, tổ tiên.
- our first parentsthuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
- Nghĩa bóng Nguồn gốc.
- ignorance is the parent of many evilsdốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
- Định ngữ Mẹ.
- parent birdchim mẹ
- parent treecây mẹ
Dạng từ của parent
| Số nhiều | parents |
| Ngôi thứ ba số ít | parents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parenting |
| Quá khứ phân từ | parented |
| Quá khứ | parented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của parent
Cụm từ, thành ngữ với parent
- parent company — Công ty mẹ.
Câu ví dụ với parent
- Parents aren't rational because love isn't rational. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.
- Did you show it to your parents? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?
- I am economically independent of my parents. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.
- Tom has lost both of his parents. Tom đã mất cả bố và mẹ.
- I wonder how old Tom's parents are. Tôi tự hỏi bố mẹ Tom bao nhiêu tuổi.
- Did you ask for your parents' permission? Bạn đã xin phép bố mẹ chưa?
- My parents are very disappointed in me. Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi.
- Her parents were pleased with her success. Bố mẹ cô ấy hài lòng với sự thành công của cô.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
parent nghĩa là gì?
parent (danh từ) nghĩa là cha, mẹ, cha mẹ, ông cha.
parent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parent: giọng Anh (UK) /ˈpɛəɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛəɹənt/.