TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parenticide

UK/pəˈɹɛn.təˌsaɪd/ US/pəˈɹɛn.təˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

parenticide nghĩa là Xem parricide.

Nghĩa của parenticide

Danh từ

  1. Từ hiếm Xem parricide

Dạng từ của parenticide

Số nhiềuparenticides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parenticide

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

parenticide nghĩa là gì?

parenticide (danh từ) nghĩa là Xem parricide.

parenticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parenticide: giọng Anh (UK) /pəˈɹɛn.təˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɛn.təˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.