TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paretic

UK/pəˈɹɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt US/pəˈɹɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

paretic nghĩa là liệt nhẹ.

Nghĩa của paretic

Tính từ

  1. Y học Liệt nhẹ.

Dạng từ của paretic

So sánh hơnmore paretic
So sánh nhấtmost paretic
Số nhiềuparetics

Câu hỏi thường gặp

paretic nghĩa là gì?

paretic (tính từ) nghĩa là liệt nhẹ.

paretic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paretic: giọng Anh (UK) /pəˈɹɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.