TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pareto criterion

US/ krɑɪ.ˈtɪr.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

pareto criterion nghĩa là tiêu chuẩn pareto.

Nghĩa của pareto criterion

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiêu chuẩn Pareto.

Câu hỏi thường gặp

pareto criterion nghĩa là gì?

pareto criterion (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn pareto.

pareto criterion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pareto criterion: giọng Mỹ (US) / krɑɪ.ˈtɪr.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.