pargeting
US/ˈpɑːr.dʒə.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
pargeting nghĩa là Xem parget.
Nghĩa của pargeting
Tính từ
- Xem parget
Dạng từ của pargeting
| Số nhiều | pargetings |
Câu hỏi thường gặp
pargeting nghĩa là gì?
pargeting (tính từ) nghĩa là Xem parget.
pargeting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pargeting: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːr.dʒə.tiɳ/.