parhelic
giọng máy của trình duyệt
parhelic nghĩa là Xem parhelion.
Nghĩa của parhelic
Tính từ
- Xem parhelion
Câu hỏi thường gặp
parhelic nghĩa là gì?
parhelic (tính từ) nghĩa là Xem parhelion.
parhelic nghĩa là Xem parhelion.
parhelic (tính từ) nghĩa là Xem parhelion.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.