TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parhelic

giọng máy của trình duyệt

parhelic nghĩa là Xem parhelion.

Nghĩa của parhelic

Tính từ

  1. Xem parhelion

Câu hỏi thường gặp

parhelic nghĩa là gì?

parhelic (tính từ) nghĩa là Xem parhelion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.