TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parishional

UK/pəˈɹɪʃ(ə)nəl/ giọng máy của trình duyệt

parishional nghĩa là Xem parish (danh từ).

Nghĩa của parishional

Tính từ

  1. Thuộc Xem parish (danh từ).

Câu hỏi thường gặp

parishional nghĩa là gì?

parishional (tính từ) nghĩa là Xem parish (danh từ).

parishional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parishional: giọng Anh (UK) /pəˈɹɪʃ(ə)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.