TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parish

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæɹɪʃ/ US/ˈpæɹɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

parish nghĩa là giáo xứ, giáo khu, giáo dân, họ đạo.

Nghĩa của parish

Danh từ

  1. Giáo xứ, giáo khu, xứ đạo, chín xứ.
    • parish churchnhà thờ chính xứ
    • parish priestcha xứ
  2. Giáo dân.
  3. Xã (ở Pháp...); quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).
  4. Nhân dân trong xã (ở Pháp...); nhân dân trong quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).

Dạng từ của parish

Số nhiềuparishes
Ngôi thứ ba số ítparishes
Hiện tại phân từ (-ing)parishing
Quá khứ phân từparished
Quá khứparished

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parish

Đồng nghĩa

Họ từ của parish

Cụm từ, thành ngữ với parish

  • to go on the parish — Nhận tiền cứu tế của xã.
  • parish priest — Cha xứ, cha chính xứ, cha chánh xứ.

Câu hỏi thường gặp

parish nghĩa là gì?

parish (danh từ) nghĩa là giáo xứ, giáo khu, giáo dân, họ đạo.

parish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parish: giọng Anh (UK) /ˈpæɹɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.