TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parking-ticket

UK/ˈpɑː.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/ US/ˈpɑɹ.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

parking-ticket nghĩa là phiếu phạt đỗ xe.

Nghĩa của parking-ticket

Danh từ

  1. Phiếu phạt đỗ xe.

Dạng từ của parking-ticket

Số nhiềuparking tickets

Câu hỏi thường gặp

parking-ticket nghĩa là gì?

parking-ticket (danh từ) nghĩa là phiếu phạt đỗ xe.

parking-ticket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parking-ticket: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.