parking-ticket
UK/ˈpɑː.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/
US/ˈpɑɹ.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
parking-ticket nghĩa là phiếu phạt đỗ xe.
Nghĩa của parking-ticket
Danh từ
- Phiếu phạt đỗ xe.
Dạng từ của parking-ticket
| Số nhiều | parking tickets |
Câu hỏi thường gặp
parking-ticket nghĩa là gì?
parking-ticket (danh từ) nghĩa là phiếu phạt đỗ xe.
parking-ticket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parking-ticket: giọng Anh (UK) /ˈpɑː.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹ.kɪŋ ˈtɪk.ɪt/.