TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parnassus

US/pɑːr.ˈnæ.səs/ giọng máy của trình duyệt

parnassus nghĩa là núi thi sơn, thi đàn.

Nghĩa của parnassus

Danh từ

  1. Núi Thi sơn (Hy lạp).
  2. Thi đàn.
    • to climb parnassuslên thi đàn; làm thơ

Câu hỏi thường gặp

parnassus nghĩa là gì?

parnassus (danh từ) nghĩa là núi thi sơn, thi đàn.

parnassus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parnassus: giọng Mỹ (US) /pɑːr.ˈnæ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.