parnassus
US/pɑːr.ˈnæ.səs/
giọng máy của trình duyệt
parnassus nghĩa là núi thi sơn, thi đàn.
Nghĩa của parnassus
Danh từ
- Núi Thi sơn (Hy lạp).
- Thi đàn.
- to climb parnassuslên thi đàn; làm thơ
Câu hỏi thường gặp
parnassus nghĩa là gì?
parnassus (danh từ) nghĩa là núi thi sơn, thi đàn.
parnassus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parnassus: giọng Mỹ (US) /pɑːr.ˈnæ.səs/.