TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parochial

UK/pəˈɹəʊkɪəl/ US/pəˈɹoʊki.əl/ giọng máy của trình duyệt

parochial nghĩa là xã, giáo xứ, giáo khu.

Nghĩa của parochial

Tính từ

  1. thuộc Xã.
  2. Tôn giáo (thuộc) Giáo xứ, (thuộc) giáo khu.
  3. Nghĩa bóng Có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...).

Dạng từ của parochial

So sánh hơnmore parochial
So sánh nhấtmost parochial
Số nhiềuparochials

Họ từ của parochial

Cụm từ, thành ngữ với parochial

  • parochial school — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo, nhất là giáo xứ).
  • parochial vicar — Cha phó.

Nguồn gốc từ parochial

{{etym-from | lang = xno | term = parochial | from = {{etym-from | lang = lat | term = parochialis | from = {{etym-from | term = paroecialis | meaning = (thuộc) giáo xứ | from = {{etym-from | term = paroecia | from = }} }} }} }}

Câu hỏi thường gặp

parochial nghĩa là gì?

parochial (tính từ) nghĩa là xã, giáo xứ, giáo khu.

parochial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parochial: giọng Anh (UK) /pəˈɹəʊkɪəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹoʊki.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.