parochial
UK/pəˈɹəʊkɪəl/
US/pəˈɹoʊki.əl/
giọng máy của trình duyệt
parochial nghĩa là xã, giáo xứ, giáo khu.
Nghĩa của parochial
Tính từ
- thuộc Xã.
- Tôn giáo (thuộc) Giáo xứ, (thuộc) giáo khu.
- Nghĩa bóng Có tính chất địa phương, hạn chế trong phạm vi địa phương nhỏ hẹp (công việc...).
Dạng từ của parochial
| So sánh hơn | more parochial |
| So sánh nhất | most parochial |
| Số nhiều | parochials |
Họ từ của parochial
Cụm từ, thành ngữ với parochial
- parochial school — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trường cấp 2 3 (của một tổ chức tôn giáo, nhất là giáo xứ).
- parochial vicar — Cha phó.
Nguồn gốc từ parochial
{{etym-from | lang = xno | term = parochial | from = {{etym-from | lang = lat | term = parochialis | from = {{etym-from | term = paroecialis | meaning = (thuộc) giáo xứ | from = {{etym-from | term = paroecia | from = }} }} }} }}
Câu hỏi thường gặp
parochial nghĩa là gì?
parochial (tính từ) nghĩa là xã, giáo xứ, giáo khu.
parochial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parochial: giọng Anh (UK) /pəˈɹəʊkɪəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹoʊki.əl/.