TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parochialist

giọng máy của trình duyệt

parochialist nghĩa là Xem parochial.

Nghĩa của parochialist

Danh từ

  1. Xem parochial

Dạng từ của parochialist

Số nhiềuparochialists

Câu hỏi thường gặp

parochialist nghĩa là gì?

parochialist (danh từ) nghĩa là Xem parochial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.