TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parochiality

giọng máy của trình duyệt

parochiality nghĩa là tính chất của xã.

Nghĩa của parochiality

Danh từ

  1. Tính chất của xã; tính chất của giáo khu.
  2. Tính chất địa phương hẹp hòi.

Dạng từ của parochiality

Số nhiềuparochialities

Câu hỏi thường gặp

parochiality nghĩa là gì?

parochiality (danh từ) nghĩa là tính chất của xã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.