parochialize
giọng máy của trình duyệt
parochialize nghĩa là Xem parochialise.
Nghĩa của parochialize
Động từ
- Xem parochialise
Dạng từ của parochialize
| Ngôi thứ ba số ít | parochializes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parochializing |
| Quá khứ phân từ | parochialized |
| Quá khứ | parochialized |
Câu hỏi thường gặp
parochialize nghĩa là gì?
parochialize (động từ) nghĩa là Xem parochialise.