TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parochialize

giọng máy của trình duyệt

parochialize nghĩa là Xem parochialise.

Nghĩa của parochialize

Động từ

  1. Xem parochialise

Dạng từ của parochialize

Ngôi thứ ba số ítparochializes
Hiện tại phân từ (-ing)parochializing
Quá khứ phân từparochialized
Quá khứparochialized

Câu hỏi thường gặp

parochialize nghĩa là gì?

parochialize (động từ) nghĩa là Xem parochialise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.