paroemia Nghe giọng máy của trình duyệt paroemia nghĩa là cách ngôn, ngạn ngữ. Nghĩa của paroemia Danh từ Cách ngôn; ngạn ngữ. Dạng từ của paroemia Số nhiềuparoemias Câu hỏi thường gặp paroemia nghĩa là gì?paroemia (danh từ) nghĩa là cách ngôn, ngạn ngữ.