TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parquet

UK/ˈpɑːkeɪ/ US/pɑːɹˈkeɪ/ giọng máy của trình duyệt

parquet nghĩa là lát sàn gỗ.

Nghĩa của parquet

Ngoại động từ

  1. Lát sàn gỗ (một gian phòng).

Dạng từ của parquet

Số nhiềuparquets
Ngôi thứ ba số ítparquets
Hiện tại phân từ (-ing)parqueting
Quá khứ phân từparqueted
Quá khứparqueted

Họ từ của parquet

Câu hỏi thường gặp

parquet nghĩa là gì?

parquet (ngoại động từ) nghĩa là lát sàn gỗ.

parquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parquet: giọng Anh (UK) /ˈpɑːkeɪ/, giọng Mỹ (US) /pɑːɹˈkeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.