parquetry
US/ˈpɑɹkɪtɹi/
giọng máy của trình duyệt
parquetry nghĩa là sàn gỗ, sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.
Nghĩa của parquetry
Danh từ
- Sàn gỗ; sàn packê.
- Việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.
Dạng từ của parquetry
| Số nhiều | parquetries |
Câu hỏi thường gặp
parquetry nghĩa là gì?
parquetry (danh từ) nghĩa là sàn gỗ, sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.
parquetry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parquetry: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹkɪtɹi/.