TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parquetry

US/ˈpɑɹkɪtɹi/ giọng máy của trình duyệt

parquetry nghĩa là sàn gỗ, sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.

Nghĩa của parquetry

Danh từ

  1. Sàn gỗ; sàn packê.
  2. Việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.

Dạng từ của parquetry

Số nhiềuparquetries

Câu hỏi thường gặp

parquetry nghĩa là gì?

parquetry (danh từ) nghĩa là sàn gỗ, sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê.

parquetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parquetry: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹkɪtɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.