TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parricidally

giọng máy của trình duyệt

parricidally nghĩa là Xem parricide.

Nghĩa của parricidally

Phó từ

  1. Xem parricide

Dạng từ của parricidally

So sánh hơnmore parricidally
So sánh nhấtmost parricidally

Câu hỏi thường gặp

parricidally nghĩa là gì?

parricidally (phó từ) nghĩa là Xem parricide.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.