TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

part-singing

US/ˈpɑːrt.ˈsɪ.ŋiɳ/ giọng máy của trình duyệt

part-singing nghĩa là Hát bài hát theo bè.

Nghĩa của part-singing

Danh từ

  1. Hát bài hát theo bè.

Câu hỏi thường gặp

part-singing nghĩa là gì?

part-singing (danh từ) nghĩa là Hát bài hát theo bè.

part-singing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của part-singing: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːrt.ˈsɪ.ŋiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.