TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parthenogenesis

UK/ˌpɑːθɪnəʊˈd͡ʒɛnɪsɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ˌpɑɹθɪnoʊˈd͡ʒɛnɪsɪs/ giọng máy của trình duyệt

parthenogenesis nghĩa là Sự sinh sản đơn tính.

Nghĩa của parthenogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự sinh sản đơn tính.

Dạng từ của parthenogenesis

Số nhiềuparthenogeneses

Họ từ của parthenogenesis

Câu hỏi thường gặp

parthenogenesis nghĩa là gì?

parthenogenesis (danh từ) nghĩa là Sự sinh sản đơn tính.

parthenogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parthenogenesis: giọng Anh (UK) /ˌpɑːθɪnəʊˈd͡ʒɛnɪsɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑɹθɪnoʊˈd͡ʒɛnɪsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.