TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parthian

UK/ˈpɑːθɪən/ US/ˈpɑɹθiən/ giọng máy của trình duyệt

parthian nghĩa là Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).

Nghĩa của parthian

Tính từ

  1. Thuộc Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).

Dạng từ của parthian

Số nhiềuParthians

Cụm từ, thành ngữ với parthian

  • Parthian glance — Cái nhìn cuối cùng lúc ra đi.
  • Parthian shot (shaft, arrow) — Phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao; (Nghĩa bóng) Lời cuối cùng nói lúc ra đi.
  • Parthian Empire — Đế quốc Parthia.

Câu hỏi thường gặp

parthian nghĩa là gì?

parthian (tính từ) nghĩa là Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).

parthian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parthian: giọng Anh (UK) /ˈpɑːθɪən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹθiən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.