parthian
UK/ˈpɑːθɪən/
US/ˈpɑɹθiən/
giọng máy của trình duyệt
parthian nghĩa là Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).
Nghĩa của parthian
Tính từ
- Thuộc Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).
Dạng từ của parthian
| Số nhiều | Parthians |
Cụm từ, thành ngữ với parthian
- Parthian glance — Cái nhìn cuối cùng lúc ra đi.
- Parthian shot (shaft, arrow) — Phát súng (mũi tên) bắn khi rút lui (khi vờ rút lui); kế đà đao; (Nghĩa bóng) Lời cuối cùng nói lúc ra đi.
- Parthian Empire — Đế quốc Parthia.
Câu hỏi thường gặp
parthian nghĩa là gì?
parthian (tính từ) nghĩa là Nước Pa-thi xưa (ở Tây-A).
parthian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parthian: giọng Anh (UK) /ˈpɑːθɪən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹθiən/.