participle
UK/pɑːˈtɪsɪpəl/
US/ˈpɑɹtɪˌsɪpəl/
giọng máy của trình duyệt
participle nghĩa là động tính từ, phân từ.
Nghĩa của participle
Danh từ
- Ngôn ngữ học Động tính từ.
- past participleđộng tính từ quá khứ
- present participleđộng tính từ hiện tại
Dạng từ của participle
| Số nhiều | participles |
Câu hỏi thường gặp
participle nghĩa là gì?
participle (danh từ) nghĩa là động tính từ, phân từ.
participle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của participle: giọng Anh (UK) /pɑːˈtɪsɪpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹtɪˌsɪpəl/.