TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

participle

UK/pɑːˈtɪsɪpəl/ US/ˈpɑɹtɪˌsɪpəl/ giọng máy của trình duyệt

participle nghĩa là động tính từ, phân từ.

Nghĩa của participle

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Động tính từ.
    • past participleđộng tính từ quá khứ
    • present participleđộng tính từ hiện tại

Dạng từ của participle

Số nhiềuparticiples

Câu hỏi thường gặp

participle nghĩa là gì?

participle (danh từ) nghĩa là động tính từ, phân từ.

participle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của participle: giọng Anh (UK) /pɑːˈtɪsɪpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹtɪˌsɪpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.